open house

open house

The school is hosting an open house for parents and students.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiệc không chính thức mở cửa đón khách: "Open house" chỉ một sự kiện hoặc buổi tiệc bất kỳ ai cũng có thể đến tham dự không cần lời mời riêng, thường được tổ chức tại nhà riêng hoặc nơi làm việc để thể hiện lòng hiếu khách. - Ngày mở cửa tham quan: Trong bối cảnh bất động sản, "open house" sự kiện mở cửa một căn nhà hoặc căn hộ đang rao bán cho công chúng đến xem, không cần hẹn trước.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc mở cửa đón khách vào thứ Bảy này để chào mừng ngôi nhà mới.)
  • (Người môi giới bất động sản đã lên lịch một ngày mở cửa tham quan cho căn nhà vào Chủ nhật.)
  • (Trường học đã tổ chức một buổi mở cửa tham quan cho phụ huynh để xem các cơ sở vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host an open house": tổ chức một buổi mở cửa đón khách.
    • They decided to host an open house to introduce their new business. (Họ quyết định tổ chức một buổi mở cửa đón khách để giới thiệu doanh nghiệp mới của mình.)
  • "open house policy": chính sách mở cửa, thường dùng trong công ty để chỉ việc nhân viên có thể gặp quản lý bất cứ lúc nào.
    • The manager has an open house policy for employee concerns. (Quản lý chính sách mở cửa cho các mối quan tâm của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-house (adj): dùng để mô tả một sự kiện hoặc chính sách mở cửa.
    • They advertised an open-house event for the new art gallery. (Họ quảng cáo một sự kiện mở cửa cho phòng trưng bày nghệ thuật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hospitality event: sự kiện hiếu khách.
  • Showing: buổi xem nhà (trong bất động sản).
Các cụm từ liên quan
  • Throw an open house: tổ chức một buổi tiệc mở cửa.
    • They threw an open house for the neighborhood. (Họ đã tổ chức một buổi tiệc mở cửa cho khu phố.)
  • Open house day: ngày mở cửa tham quan.
    • The open house day attracted many potential buyers. (Ngày mở cửa tham quan đã thu hút nhiều người mua tiềm năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep an open house: thường xuyên mở cửa đón khách, thể hiện lòng hiếu khách.
    • They keep an open house, so feel free to drop by anytime. (Họ luôn mở cửa đón khách, vậy cứ ghé qua bất cứ lúc nào.)